# Nên mua SIM nào ở đây?

> Mua ở đâu, giá bao nhiêu và họ hỏi giấy tờ gì.

URL: https://allproblemssolved.aplusz.app/vi/best-sim-as-a-foreigner/  
Language: Tiếng Việt (vi)

## The problem

The first purchase in any country is a SIM, where the first overcharge and the first ID check happen.

Who it hits: Every arrival.

### The shapes it takes

- Travel eSIM app versus local SIM
- ID and SIM registration rules
- Tourist SIMs with a time limit
- eSIM and unlocked-phone checks
- Keeping the home number for bank codes
- EU roaming at home prices
- Foreign phones blocked after a set time
- Airport mark-ups and pre-activated SIMs

### What this page gives you

Where to buy, what it costs, what ID they ask for.

## Bạn ở đâu và bao lâu?

Những gì bạn chọn không đi đâu cả.

## The four picks

- **Giữ nguyên SIM của bạn** — SIM của bạn đã chạy ở đây với giá như ở nhà — không cần mua gì mới.
- **Ứng dụng eSIM du lịch** — Mua gói dữ liệu trong ứng dụng eSIM trước khi bay, và nó kết nối ngay khi máy bay hạ cánh — không cửa hàng, không xếp hàng, không phải trình giấy tờ ở quầy. Thường chỉ có dữ liệu và đắt hơn SIM nội địa tính theo gigabyte.
- **SIM hay eSIM trả trước nội địa** — Dữ liệu rẻ nhất và một số nội địa, từ một trong các nhà mạng bên dưới. Mua trong thành phố hoặc ở sân bay bằng hộ chiếu.
- **SIM nội địa bên cạnh SIM quê nhà** — SIM hay eSIM nội địa ở một khe, SIM quê nhà ở khe kia với dữ liệu tắt — và mã ngân hàng gửi qua tin nhắn vẫn tới.

Which one: a few days → a travel eSIM app; 2 weeks or more → a local SIM; living here → a local SIM (next to your home SIM if you need its number); an EU SIM inside the roaming area → keep it.

SIM của bạn và nước này cùng nằm trong vùng «chuyển vùng như ở nhà» (EU, Iceland, Liechtenstein, Na Uy, và từ tháng 1/2026 thêm Ukraine và Moldova): gọi, nhắn tin và dữ liệu tính như ở nhà, trong giới hạn sử dụng hợp lý của gói cước.
Source: https://www.consilium.europa.eu/en/press/press-releases/2025/07/25/eu-mobile-roaming-benefits-extended-to-moldova-and-ukraine-as-of-2026/

Anh nằm ngoài vùng chuyển vùng EU: SIM châu Âu có thể bị tính phí chuyển vùng ở Anh, và SIM Anh ở châu Âu thì tuỳ gói cước; hãy hỏi nhà mạng.

## Kiểm tra điện thoại trước đã

- Máy đã mở khoá chưa? Điện thoại mua theo hợp đồng đôi khi chỉ nhận SIM của nhà mạng đó — hỏi nhà mạng hoặc thử SIM của bạn bè.
- Máy có hỗ trợ eSIM không? Bấm *#06#: trên nhiều máy, có dòng EID nghĩa là có eSIM. Trên iPhone: Settings → General → About.
- Hai SIM? Phần lớn điện thoại đời mới dùng được đồng thời SIM vật lý và eSIM, nên số ở quê nhà vẫn nhận được mã ngân hàng.
- Tắt dữ liệu chuyển vùng trên SIM quê nhà trước khi đi nếu gói cước tính phí.

## Nhà mạng và quy định theo quốc gia

### Philippines

- Networks: Smart (https://smart.com.ph), Globe (https://www.globe.com.ph), DITO (https://dito.ph)
- ID: Khách du lịch đăng ký bằng hộ chiếu, địa chỉ ở Philippines và vé khứ hồi hay vé nối chuyến. SIM du lịch có giá trị 30 ngày và chỉ gia hạn được khi thị thực được gia hạn; các loại thị thực khác thì nhận SIM thường.
- Where to buy: Quầy sân bay và cửa hàng nhà mạng; cửa hàng tiện lợi bán SIM nhưng đăng ký qua ứng dụng của nhà mạng.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 360 ₱ – 840 ₱ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.
- Source: https://www.manila-shimbun.com/category/english/news268449.html

### Thailand

- Networks: AIS (https://www.ais.th), True (TrueMove H, dtac) (https://www.true.th)
- ID: Hộ chiếu cộng quét khuôn mặt tại quầy từ tháng 8/2025. Sân bay đắt hơn cửa hàng trong thành phố.
- Where to buy: Cửa hàng nhà mạng trong trung tâm thương mại, quầy sân bay và cửa hàng tiện lợi (vẫn cần hộ chiếu để đăng ký).
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 210 ฿ – 490 ฿ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.
- Source: https://news.travel.orange.com/en/thailand-sim-card

### Vietnam

- Networks: Viettel (https://viettel.com.vn), Vinaphone (https://vinaphone.com.vn), MobiFone (https://www.mobifone.vn)
- ID: Hộ chiếu — cửa hàng đăng ký SIM theo tên đó.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 130.000 ₫ – 310.000 ₫ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Indonesia

- Networks: Telkomsel (https://www.telkomsel.com), Indosat (IM3) (https://ioh.co.id), XL (https://www.xl.co.id)
- ID: Hộ chiếu: các cửa hàng bán SIM du lịch cho người nước ngoài.
- Where to buy: Quầy sân bay (SIM du lịch) và cửa hàng nhà mạng.
- Staying longer: SIM du lịch có giá trị 90 ngày. Muốn dùng SIM nội địa lâu hơn, hãy đăng ký số IMEI của máy với hải quan; máy trên 500 đô la phải nộp thuế.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 99.000 Rp – 230.000 Rp — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.
- Source: https://backpackmoments.com/imei-registration-in-indonesia/

### Malaysia

- Networks: CelcomDigi (https://www.celcomdigi.com), Maxis (https://www.maxis.com.my), U Mobile (https://www.u.com.my)
- ID: Hộ chiếu.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 23 RM – 53 RM — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Singapore

- Networks: Singtel (https://www.singtel.com), StarHub (https://www.starhub.com), M1 (https://www.m1.com.sg), Simba (https://simba.sg)
- ID: Hộ chiếu — mọi SIM trả trước đều được đăng ký.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 21 SGD – 48 SGD — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Japan

- Networks: NTT docomo (https://www.docomo.ne.jp), au (KDDI) (https://www.au.com), SoftBank (https://www.softbank.jp), Rakuten Mobile (https://network.mobile.rakuten.co.jp)
- ID: Hộ chiếu. SIM cho khách tới thăm thường chỉ có dữ liệu (một số có tin nhắn); số điện thoại Nhật nhìn chung dành cho người cư trú có thẻ lưu trú — hãy gọi qua ứng dụng.
- Where to buy: Quầy sân bay, máy bán SIM tự động và các siêu thị điện máy lớn; nhiều SIM cho khách tới thăm đặt được trực tuyến rồi lấy ở sân bay.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 2.100 ¥ – 4.900 ¥ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.
- Source: https://groups.oist.jp/node/38219

### South Korea

- Networks: SK Telecom (https://www.sktelecom.com), KT (https://www.kt.com), LG U+ (https://www.lguplus.com)
- ID: Hộ chiếu.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 22.000 ₩ – 52.000 ₩ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Taiwan

- Networks: Chunghwa Telecom (https://www.cht.com.tw), Taiwan Mobile (https://www.taiwanmobile.com), FarEasTone (https://www.fetnet.net)
- ID: Hộ chiếu.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 360 NT$ – 840 NT$ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Hong Kong

- Networks: csl (https://www.hkcsl.com), 3HK (https://www.three.com.hk), SmarTone (https://www.smartone.com), China Mobile Hong Kong (https://www.hk.chinamobile.com)
- ID: Hộ chiếu — mọi SIM trả trước đều đăng ký theo tên thật.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 140 HK$ – 330 HK$ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### China

- Networks: China Mobile (https://www.10086.cn), China Unicom (https://www.chinaunicom.com), China Telecom
- ID: Hộ chiếu, tại cửa hàng chính hãng — mọi SIM đều đăng ký theo tên thật.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 66 CN¥ – 150 CN¥ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### India

- Networks: Jio (https://www.jio.com), Airtel (https://www.airtel.in), Vi (https://www.myvi.in), BSNL (https://www.bsnl.co.in)
- ID: Hộ chiếu gốc, thị thực Ấn Độ (hoặc thẻ OCI), địa chỉ tại chỗ (đặt phòng khách sạn là đủ) và một tấm ảnh chụp tại quầy. Sân bay kích hoạt nhanh nhất.
- Where to buy: Quầy chính hãng ở sân bay hoặc cửa hàng nhà mạng trong thành phố — tiệm nhỏ thường không nhận hộ chiếu nước ngoài.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 230 ₹ – 530 ₹ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.
- Source: https://www.travelindiasmart.com/trip-planning/sim-card-india-2026

### Cambodia

- Networks: Smart Axiata (https://www.smart.com.kh), Cellcard (https://www.cellcard.com.kh), Metfone (https://www.metfone.com.kh)
- ID: Hộ chiếu.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 15.000 ៛ – 35.000 ៛ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Türkiye

- Networks: Turkcell (https://www.turkcell.com.tr), Vodafone (https://www.vodafone.com.tr), Türk Telekom (https://www.turktelekom.com.tr)
- ID: Hộ chiếu.
- Staying longer: Điện thoại nước ngoài chạy được 120 ngày với SIM Thổ Nhĩ Kỳ. Sau đó máy bị chặn nếu không đăng ký và nộp phí (57.241 lira năm 2026) — mỗi ba năm một máy.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 260 ₺ – 600 ₺ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.
- Source: https://turkeytravelplanner.com/details/Communications/registering_mobile_phones_in_turkey.html

### United Arab Emirates

- Networks: e& (etisalat) (https://www.etisalat.ae), du (https://www.du.ae), Virgin Mobile UAE (https://www.virginmobile.ae)
- ID: Hộ chiếu có dấu nhập cảnh hay thị thực.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 48 AED – 110 AED — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Egypt

- Networks: Vodafone (https://web.vodafone.com.eg), Orange (https://www.orange.eg), e& (etisalat), WE (https://te.eg)
- ID: Hộ chiếu — các nhà mạng bán SIM du lịch.
- Staying longer: Điện thoại của khách chạy miễn phí 90 ngày với SIM Ai Cập; sau đó bị chặn nếu không nộp phí qua ứng dụng «Telephony». Máy dùng SIM nước ngoài ở chế độ chuyển vùng thì không bị.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 130 E£ – 300 E£ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.
- Source: https://www.tra.gov.eg/en/?p=10745

### Morocco

- Networks: Maroc Telecom (IAM) (https://www.iam.ma), Orange (https://www.orange.ma), inwi (https://www.inwi.ma)
- ID: Hộ chiếu.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 45 MAD – 110 MAD — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Kenya

- Networks: Safaricom (https://www.safaricom.co.ke), Airtel
- ID: Hộ chiếu — mọi SIM đều được đăng ký.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 620 KES – 1.400 KES — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### South Africa

- Networks: Vodacom (https://www.vodacom.co.za), MTN (https://www.mtn.co.za), Cell C (https://www.cellc.co.za), Telkom (https://www.telkom.co.za)
- ID: Hộ chiếu và địa chỉ — mọi SIM đều được đăng ký (RICA).
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 110 R – 260 R — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### United States

- Networks: T-Mobile (https://www.t-mobile.com), AT&T (https://www.att.com), Verizon (https://www.verizon.com)
- ID: SIM trả trước thường bán không cần giấy tờ.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 18 US$ – 42 US$ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Canada

- Networks: Rogers (https://www.rogers.com), Bell (https://www.bell.ca), Telus (https://www.telus.com)
- ID: Mang hộ chiếu — ở phần lớn các nước, mỗi SIM đều đăng ký theo giấy tờ.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 24 CA$ – 56 CA$ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Mexico

- Networks: Telcel (https://www.telcel.com), AT&T (https://www.att.com.mx), Movistar (https://www.movistar.com.mx), Bait
- ID: Hộ chiếu: từ 9/1/2026, mọi SIM hay eSIM mới ở Mexico phải đăng ký theo giấy tờ trước khi hoạt động.
- Where to buy: Cửa hàng nhà mạng và cửa hàng tiện lợi — hãy chắc SIM đã đăng ký theo hộ chiếu của bạn trước khi rời quầy.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 160 MX$ – 380 MX$ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.
- Source: https://www.rivieramayanews.mx/mexicos-cell-phone-registration-program-faces-new-backlash-over-automatic-line-linking/

### Brazil

- Networks: Vivo (https://www.vivo.com.br), Claro (https://www.claro.com.br), TIM (https://www.tim.com.br)
- ID: Mang hộ chiếu — ở phần lớn các nước, mỗi SIM đều đăng ký theo giấy tờ.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 39 R$ – 91 R$ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### United Kingdom

- Networks: EE (https://ee.co.uk), Vodafone (https://www.vodafone.co.uk), Three (https://www.three.co.uk), O2 (https://www.o2.co.uk)
- ID: SIM trả trước bán không cần giấy tờ.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 15 £ – 35 £ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### France

- Networks: Orange (https://www.orange.fr), SFR (https://www.sfr.fr), Bouygues Telecom (https://www.bouyguestelecom.fr), Free Mobile (https://mobile.free.fr)
- ID: Hộ chiếu — SIM trả trước đều được đăng ký.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 15 € – 36 € — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Germany

- Networks: Telekom (https://www.telekom.de), Vodafone (https://www.vodafone.de), O2 (https://www.o2online.de), 1&1 (https://www.1und1.de)
- ID: Hộ chiếu — mọi SIM trả trước đều cần xác minh danh tính (tại cửa hàng hay qua video).
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 15 € – 36 € — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Spain

- Networks: Movistar (https://www.movistar.es), Orange (https://www.orange.es), Vodafone (https://www.vodafone.es), Digi (https://www.digimobil.es)
- ID: Hộ chiếu — SIM trả trước đều được đăng ký.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 13 € – 30 € — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Italy

- Networks: TIM (https://www.tim.it), Vodafone (https://www.vodafone.it), WindTre (https://www.windtre.it), Iliad (https://www.iliad.it)
- ID: Hộ chiếu — SIM trả trước đều được đăng ký.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 14 € – 32 € — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Portugal

- Networks: MEO (https://www.meo.pt), NOS (https://www.nos.pt), Vodafone (https://www.vodafone.pt)
- ID: Mang hộ chiếu — ở phần lớn các nước, mỗi SIM đều đăng ký theo giấy tờ.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 10 € – 24 € — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Greece

- Networks: Cosmote (https://www.cosmote.gr), Vodafone (https://www.vodafone.gr), Nova (https://www.nova.gr)
- ID: Hộ chiếu — SIM trả trước đều được đăng ký.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 9,5 € – 23 € — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### Australia

- Networks: Telstra (https://www.telstra.com.au), Optus (https://www.optus.com.au), Vodafone (https://www.vodafone.com.au)
- ID: Hộ chiếu — SIM trả trước cần xác minh danh tính.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 24 AU$ – 56 AU$ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

### New Zealand

- Networks: One NZ (https://one.nz), Spark (https://www.spark.co.nz), 2degrees (https://www.2degrees.nz)
- ID: Mang hộ chiếu — ở phần lớn các nước, mỗi SIM đều đăng ký theo giấy tờ.
- SIM nội địa kèm gói dữ liệu một tháng: khoảng 28 NZ$ – 66 NZ$ — ước tính theo mặt bằng giá địa phương, không phải một lời chào giá.

## Mua ở đâu

- Cửa hàng chính hãng của nhà mạng trong thành phố rẻ nhất và đăng ký SIM đúng cách.
- Quầy ở sân bay nhanh nhất khi vừa tới và thường đắt hơn cho cùng gói dữ liệu.
- Đừng mua SIM đã kích hoạt sẵn từ người bán dạo: nó đứng tên người khác và có thể bị cắt bất cứ lúc nào.

## Coi chừng

- Gói «không giới hạn» thường chậm lại sau một mức dùng theo ngày hay theo tháng — hãy đọc chữ nhỏ.
- Không ai ở nhà mạng cần mã dùng một lần của bạn: cuộc gọi hay tin nhắn đòi mã để «đăng ký» hay «giữ» SIM là lừa đảo.

Một số nước chặn điện thoại nước ngoài sau vài tháng nếu không đăng ký — hãy hỏi nhà mạng khi mua SIM.

## Ngôn ngữ

- [English](https://allproblemssolved.aplusz.app/en/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/en/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [العربية](https://allproblemssolved.aplusz.app/ar/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/ar/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [Deutsch](https://allproblemssolved.aplusz.app/de/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/de/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [Español](https://allproblemssolved.aplusz.app/es/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/es/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [Français](https://allproblemssolved.aplusz.app/fr/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/fr/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [हिन्दी](https://allproblemssolved.aplusz.app/hi/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/hi/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [Bahasa Indonesia](https://allproblemssolved.aplusz.app/id/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/id/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [日本語](https://allproblemssolved.aplusz.app/ja/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/ja/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [한국어](https://allproblemssolved.aplusz.app/ko/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/ko/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [Português](https://allproblemssolved.aplusz.app/pt-BR/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/pt-BR/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [Русский](https://allproblemssolved.aplusz.app/ru/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/ru/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [Türkçe](https://allproblemssolved.aplusz.app/tr/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/tr/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
- [Tiếng Việt](https://allproblemssolved.aplusz.app/vi/best-sim-as-a-foreigner/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/vi/best-sim-as-a-foreigner/index.md)
