# Mã lỗi này nghĩa là gì?

> Mã trên xe, thiết bị gia dụng hay trang web — nghĩa là gì và sửa ra sao.

URL: https://allproblemssolved.aplusz.app/vi/what-does-this-error-code-mean/  
Language: Tiếng Việt (vi)

## The problem

Machines speak in codes and the manual is gone: a dashboard light, a washing machine flashing E4, a boiler showing F28.

Who it hits: Every owner of anything with a display.

### The shapes it takes

- Car warning lights and OBD codes
- Washing machines and dishwashers
- Boilers and heating
- Air conditioners
- Printers and routers

### What this page gives you

The meaning, and the fix.

## Nhập mã bạn nhìn thấy

Ví dụ P0420, 4C, F.28, 0x80070005, NW-2-5

Những gì bạn nhập ở đây không đi đâu cả.

## Mọi mã trong danh sách của chúng tôi

Cùng mã này trên model hay đời khác có thể mang nghĩa khác — sách hướng dẫn của model bạn mới là căn cứ.

### Ô tô — mã động cơ (từ máy đọc mã)

- **P0011** — Trục cam A sớm pha quá mức (dãy 1). Pha trục cam ngoài dải mong đợi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra mức dầu và thay dầu nếu tới hạn — dầu bẩn hay thiếu dầu thường gây ra việc này. Nếu vẫn còn, gara nên kiểm tra xích hay dây cam và van điện từ của nó.
- **P0016** — Vị trí trục khuỷu và trục cam không khớp (dãy 1, cảm biến A). Pha trục cam ngoài dải mong đợi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra mức dầu và thay dầu nếu tới hạn — dầu bẩn hay thiếu dầu thường gây ra việc này. Nếu vẫn còn, gara nên kiểm tra xích hay dây cam và van điện từ của nó.
- **P0068** — Giá trị lưu lượng khí và vị trí bướm ga không khớp. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0087** — Áp suất ống phân phối nhiên liệu quá thấp. Áp suất nhiên liệu thấp hơn mức cần thiết. Hãy kiểm tra sớm. Nguyên nhân thường là bơm xăng yếu hay lọc bị tắc. Xe có thể chết máy hay mất công suất — hãy kiểm tra sớm.
- **P0101** — Giá trị cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF) ngoài dải. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0102** — Tín hiệu cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF) thấp. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0103** — Tín hiệu cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF) cao. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0106** — Giá trị cảm biến áp suất đường nạp (MAP) ngoài dải. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0107** — Tín hiệu cảm biến áp suất đường nạp (MAP) thấp. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0108** — Tín hiệu cảm biến áp suất đường nạp (MAP) cao. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0113** — Tín hiệu cảm biến nhiệt độ khí nạp cao. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0117** — Tín hiệu cảm biến nhiệt độ nước làm mát thấp. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0118** — Tín hiệu cảm biến nhiệt độ nước làm mát cao. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0121** — Giá trị cảm biến vị trí bướm ga A ngoài dải. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0122** — Tín hiệu cảm biến vị trí bướm ga A thấp. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0123** — Tín hiệu cảm biến vị trí bướm ga A cao. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0125** — Động cơ mất quá lâu mới đủ ấm để điều khiển nhiên liệu. Động cơ không đạt nhiệt độ bình thường — thường do van hằng nhiệt kẹt mở. Hãy kiểm tra sớm. Hãy theo dõi đồng hồ nhiệt độ. Sưởi có thể yếu và xe tốn xăng hơn. Gara thay được van hằng nhiệt.
- **P0128** — Nước làm mát không đạt tới nhiệt độ của van hằng nhiệt. Động cơ không đạt nhiệt độ bình thường — thường do van hằng nhiệt kẹt mở. Hãy kiểm tra sớm. Hãy theo dõi đồng hồ nhiệt độ. Sưởi có thể yếu và xe tốn xăng hơn. Gara thay được van hằng nhiệt.
- **P0131** — Tín hiệu cảm biến oxy thấp (dãy 1, cảm biến 1). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0133** — Cảm biến oxy phản hồi chậm (dãy 1, cảm biến 1). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0134** — Cảm biến oxy không hoạt động (dãy 1, cảm biến 1). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0135** — Mạch sấy cảm biến oxy (dãy 1, cảm biến 1). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0137** — Tín hiệu cảm biến oxy thấp (dãy 1, cảm biến 2). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0138** — Tín hiệu cảm biến oxy cao (dãy 1, cảm biến 2). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0141** — Mạch sấy cảm biến oxy (dãy 1, cảm biến 2). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0151** — Tín hiệu cảm biến oxy thấp (dãy 2, cảm biến 1). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0152** — Tín hiệu cảm biến oxy cao (dãy 2, cảm biến 1). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0153** — Cảm biến oxy phản hồi chậm (dãy 2, cảm biến 1). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0155** — Mạch sấy cảm biến oxy (dãy 2, cảm biến 1). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0161** — Mạch sấy cảm biến oxy (dãy 2, cảm biến 2). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P0171** — Hỗn hợp nhiên liệu quá nghèo (dãy 1). Động cơ nhận quá nhiều khí, hoặc quá ít nhiên liệu. Hãy kiểm tra sớm. Hãy tìm ống khí nứt hay tuột giữa lọc gió và động cơ. Cảm biến lưu lượng khí bẩn, bơm xăng yếu hay lọc xăng tắc cũng gây ra — gara kiểm tra được từng thứ.
- **P0172** — Hỗn hợp nhiên liệu quá giàu (dãy 1). Động cơ nhận quá nhiều nhiên liệu, hoặc quá ít khí. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra lọc gió. Kim phun rò hay cảm biến hỏng là nguyên nhân thường gặp — hãy đưa vào gara kiểm tra.
- **P0174** — Hỗn hợp nhiên liệu quá nghèo (dãy 2). Động cơ nhận quá nhiều khí, hoặc quá ít nhiên liệu. Hãy kiểm tra sớm. Hãy tìm ống khí nứt hay tuột giữa lọc gió và động cơ. Cảm biến lưu lượng khí bẩn, bơm xăng yếu hay lọc xăng tắc cũng gây ra — gara kiểm tra được từng thứ.
- **P0175** — Hỗn hợp nhiên liệu quá giàu (dãy 2). Động cơ nhận quá nhiều nhiên liệu, hoặc quá ít khí. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra lọc gió. Kim phun rò hay cảm biến hỏng là nguyên nhân thường gặp — hãy đưa vào gara kiểm tra.
- **P0200** — Mạch kim phun nhiên liệu. Lỗi trong mạch điện của một kim phun. Hãy kiểm tra sớm. Máy có thể rung giật. Hãy kiểm tra giắc và dây của kim phun. Gara kiểm tra được kim phun và dây của nó.
- **P0201** — Mạch kim phun nhiên liệu, xy lanh 1. Lỗi trong mạch điện của một kim phun. Hãy kiểm tra sớm. Máy có thể rung giật. Hãy kiểm tra giắc và dây của kim phun. Gara kiểm tra được kim phun và dây của nó.
- **P0202** — Mạch kim phun nhiên liệu, xy lanh 2. Lỗi trong mạch điện của một kim phun. Hãy kiểm tra sớm. Máy có thể rung giật. Hãy kiểm tra giắc và dây của kim phun. Gara kiểm tra được kim phun và dây của nó.
- **P0203** — Mạch kim phun nhiên liệu, xy lanh 3. Lỗi trong mạch điện của một kim phun. Hãy kiểm tra sớm. Máy có thể rung giật. Hãy kiểm tra giắc và dây của kim phun. Gara kiểm tra được kim phun và dây của nó.
- **P0204** — Mạch kim phun nhiên liệu, xy lanh 4. Lỗi trong mạch điện của một kim phun. Hãy kiểm tra sớm. Máy có thể rung giật. Hãy kiểm tra giắc và dây của kim phun. Gara kiểm tra được kim phun và dây của nó.
- **P0217** — Động cơ quá nhiệt. Động cơ quá nóng. Hãy dừng ngay — điều này có thể nguy hiểm hay gây hỏng hóc tốn kém. Hãy dừng ở chỗ an toàn và tắt máy ngay. Đừng mở nắp két nước khi còn nóng. Hãy để nguội rồi kiểm tra mức nước làm mát. Nếu lại quá nhiệt, hãy gọi cứu hộ — đi tiếp có thể phá hỏng động cơ.
- **P0219** — Động cơ vượt vòng tua cho phép. Động cơ quay nhanh hơn giới hạn an toàn. Hãy kiểm tra sớm. Hãy đi nhẹ. Nếu việc đó tự xảy ra, hãy kiểm tra sớm.
- **P0230** — Mạch sơ cấp bơm nhiên liệu. Áp suất nhiên liệu thấp hơn mức cần thiết. Hãy kiểm tra sớm. Nguyên nhân thường là bơm xăng yếu hay lọc bị tắc. Xe có thể chết máy hay mất công suất — hãy kiểm tra sớm.
- **P0299** — Tăng áp turbo không đủ. Turbo không tạo đủ áp như mong đợi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra xem két làm mát khí nạp hay ống tăng áp có bị rách không. Xe sẽ yếu: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0300** — Bỏ máy ngẫu nhiên hay ở nhiều xy lanh. Một xy lanh không đốt nhiên liệu đúng cách. Hãy kiểm tra sớm. Nếu đèn động cơ nhấp nháy, hãy đi nhẹ và kiểm tra ngay hôm nay: bỏ máy có thể phá hỏng bộ xúc tác. Bugi, bô bin đánh lửa và kim phun là nguyên nhân thường gặp.
- **P0301** — Bỏ máy xy lanh 1. Một xy lanh không đốt nhiên liệu đúng cách. Hãy kiểm tra sớm. Nếu đèn động cơ nhấp nháy, hãy đi nhẹ và kiểm tra ngay hôm nay: bỏ máy có thể phá hỏng bộ xúc tác. Bugi, bô bin đánh lửa và kim phun là nguyên nhân thường gặp.
- **P0302** — Bỏ máy xy lanh 2. Một xy lanh không đốt nhiên liệu đúng cách. Hãy kiểm tra sớm. Nếu đèn động cơ nhấp nháy, hãy đi nhẹ và kiểm tra ngay hôm nay: bỏ máy có thể phá hỏng bộ xúc tác. Bugi, bô bin đánh lửa và kim phun là nguyên nhân thường gặp.
- **P0303** — Bỏ máy xy lanh 3. Một xy lanh không đốt nhiên liệu đúng cách. Hãy kiểm tra sớm. Nếu đèn động cơ nhấp nháy, hãy đi nhẹ và kiểm tra ngay hôm nay: bỏ máy có thể phá hỏng bộ xúc tác. Bugi, bô bin đánh lửa và kim phun là nguyên nhân thường gặp.
- **P0304** — Bỏ máy xy lanh 4. Một xy lanh không đốt nhiên liệu đúng cách. Hãy kiểm tra sớm. Nếu đèn động cơ nhấp nháy, hãy đi nhẹ và kiểm tra ngay hôm nay: bỏ máy có thể phá hỏng bộ xúc tác. Bugi, bô bin đánh lửa và kim phun là nguyên nhân thường gặp.
- **P0305** — Bỏ máy xy lanh 5. Một xy lanh không đốt nhiên liệu đúng cách. Hãy kiểm tra sớm. Nếu đèn động cơ nhấp nháy, hãy đi nhẹ và kiểm tra ngay hôm nay: bỏ máy có thể phá hỏng bộ xúc tác. Bugi, bô bin đánh lửa và kim phun là nguyên nhân thường gặp.
- **P0306** — Bỏ máy xy lanh 6. Một xy lanh không đốt nhiên liệu đúng cách. Hãy kiểm tra sớm. Nếu đèn động cơ nhấp nháy, hãy đi nhẹ và kiểm tra ngay hôm nay: bỏ máy có thể phá hỏng bộ xúc tác. Bugi, bô bin đánh lửa và kim phun là nguyên nhân thường gặp.
- **P0307** — Bỏ máy xy lanh 7. Một xy lanh không đốt nhiên liệu đúng cách. Hãy kiểm tra sớm. Nếu đèn động cơ nhấp nháy, hãy đi nhẹ và kiểm tra ngay hôm nay: bỏ máy có thể phá hỏng bộ xúc tác. Bugi, bô bin đánh lửa và kim phun là nguyên nhân thường gặp.
- **P0308** — Bỏ máy xy lanh 8. Một xy lanh không đốt nhiên liệu đúng cách. Hãy kiểm tra sớm. Nếu đèn động cơ nhấp nháy, hãy đi nhẹ và kiểm tra ngay hôm nay: bỏ máy có thể phá hỏng bộ xúc tác. Bugi, bô bin đánh lửa và kim phun là nguyên nhân thường gặp.
- **P0325** — Mạch cảm biến kích nổ 1. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0335** — Mạch cảm biến vị trí trục khuỷu A. Hộp điều khiển động cơ không đọc được đúng vị trí trục khuỷu hay trục cam. Hãy kiểm tra sớm. Máy có thể chết hay không nổ. Hãy kiểm tra giắc và dây của cảm biến. Hãy sửa trước một chuyến đi dài.
- **P0340** — Mạch cảm biến vị trí trục cam A. Hộp điều khiển động cơ không đọc được đúng vị trí trục khuỷu hay trục cam. Hãy kiểm tra sớm. Máy có thể chết hay không nổ. Hãy kiểm tra giắc và dây của cảm biến. Hãy sửa trước một chuyến đi dài.
- **P0351** — Mạch bô bin đánh lửa A. Một xy lanh không đốt nhiên liệu đúng cách. Hãy kiểm tra sớm. Nếu đèn động cơ nhấp nháy, hãy đi nhẹ và kiểm tra ngay hôm nay: bỏ máy có thể phá hỏng bộ xúc tác. Bugi, bô bin đánh lửa và kim phun là nguyên nhân thường gặp.
- **P0380** — Mạch bugi sấy A. Lỗi mạch bugi sấy của động cơ diesel. Hãy kiểm tra sớm. Trời lạnh có thể khó nổ máy. Gara kiểm tra được bugi sấy.
- **P0400** — Lưu lượng tuần hoàn khí xả (EGR). Hệ thống tuần hoàn khí xả (EGR) không lưu thông đúng. Hãy kiểm tra sớm. Van EGR thường bị muội làm tắc — gara vệ sinh hay thay được. Bạn thường vẫn lái tới gara được, nhưng tốn xăng hơn và khí thải xấu hơn.
- **P0401** — Lưu lượng tuần hoàn khí xả (EGR) quá ít. Hệ thống tuần hoàn khí xả (EGR) không lưu thông đúng. Hãy kiểm tra sớm. Van EGR thường bị muội làm tắc — gara vệ sinh hay thay được. Bạn thường vẫn lái tới gara được, nhưng tốn xăng hơn và khí thải xấu hơn.
- **P0402** — Lưu lượng tuần hoàn khí xả (EGR) quá nhiều. Hệ thống tuần hoàn khí xả (EGR) không lưu thông đúng. Hãy kiểm tra sớm. Van EGR thường bị muội làm tắc — gara vệ sinh hay thay được. Bạn thường vẫn lái tới gara được, nhưng tốn xăng hơn và khí thải xấu hơn.
- **P0403** — Mạch điều khiển EGR. Hệ thống tuần hoàn khí xả (EGR) không lưu thông đúng. Hãy kiểm tra sớm. Van EGR thường bị muội làm tắc — gara vệ sinh hay thay được. Bạn thường vẫn lái tới gara được, nhưng tốn xăng hơn và khí thải xấu hơn.
- **P0404** — Giá trị EGR ngoài dải. Hệ thống tuần hoàn khí xả (EGR) không lưu thông đúng. Hãy kiểm tra sớm. Van EGR thường bị muội làm tắc — gara vệ sinh hay thay được. Bạn thường vẫn lái tới gara được, nhưng tốn xăng hơn và khí thải xấu hơn.
- **P0410** — Hệ thống phun khí thứ cấp. Hệ thống phun khí thứ cấp (làm sạch khí xả khi khởi động lạnh) bị lỗi. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Thường là hỏng bơm hay van — đi tạm thì được; hãy kiểm tra.
- **P0411** — Phun khí thứ cấp: lưu lượng sai. Hệ thống phun khí thứ cấp (làm sạch khí xả khi khởi động lạnh) bị lỗi. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Thường là hỏng bơm hay van — đi tạm thì được; hãy kiểm tra.
- **P0420** — Bộ xúc tác lọc khí không đủ hiệu quả (dãy 1). Bộ xúc tác không lọc khí xả tốt như lẽ ra phải thế. Hãy kiểm tra sớm. Nguyên nhân thường là bỏ máy hay hỏng cảm biến oxy — hãy sửa những thứ đó trước. Hãy kiểm tra bộ xúc tác và các cảm biến; xe có thể trượt kiểm định khí thải.
- **P0430** — Bộ xúc tác lọc khí không đủ hiệu quả (dãy 2). Bộ xúc tác không lọc khí xả tốt như lẽ ra phải thế. Hãy kiểm tra sớm. Nguyên nhân thường là bỏ máy hay hỏng cảm biến oxy — hãy sửa những thứ đó trước. Hãy kiểm tra bộ xúc tác và các cảm biến; xe có thể trượt kiểm định khí thải.
- **P0440** — Lỗi hệ thống thu hồi hơi xăng (EVAP). Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0441** — Hệ thống EVAP: lưu lượng xả sai. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0442** — Hệ thống EVAP: rò rỉ nhỏ. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0443** — Mạch van xả EVAP. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0446** — Mạch điều khiển thông hơi EVAP. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0449** — Mạch van thông hơi EVAP. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0451** — Giá trị cảm biến áp suất EVAP ngoài dải. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0452** — Tín hiệu cảm biến áp suất EVAP thấp. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0453** — Tín hiệu cảm biến áp suất EVAP cao. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0455** — Hệ thống EVAP: rò rỉ lớn. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0456** — Hệ thống EVAP: rò rỉ rất nhỏ. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0457** — Rò rỉ hệ thống EVAP: nắp bình xăng lỏng hay thiếu. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0461** — Giá trị cảm biến mức nhiên liệu ngoài dải. Tín hiệu cảm biến mức nhiên liệu bị sai. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Đồng hồ xăng có thể báo sai — hãy đổ đầy và tính theo quãng đường cho tới khi sửa xong.
- **P0462** — Tín hiệu cảm biến mức nhiên liệu thấp. Tín hiệu cảm biến mức nhiên liệu bị sai. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Đồng hồ xăng có thể báo sai — hãy đổ đầy và tính theo quãng đường cho tới khi sửa xong.
- **P0463** — Tín hiệu cảm biến mức nhiên liệu cao. Tín hiệu cảm biến mức nhiên liệu bị sai. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Đồng hồ xăng có thể báo sai — hãy đổ đầy và tính theo quãng đường cho tới khi sửa xong.
- **P0480** — Mạch điều khiển quạt làm mát 1. Lỗi trong mạch quạt làm mát động cơ. Hãy kiểm tra sớm. Hãy theo dõi đồng hồ nhiệt độ, nhất là khi kẹt xe — dừng lại nếu nóng lên. Hãy kiểm tra cầu chì, rơ le và mô tơ quạt.
- **P0496** — Hệ thống EVAP: lưu lượng xả quá cao. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0497** — Hệ thống EVAP: lưu lượng xả quá thấp. Rò rỉ hay hỏng trong hệ thống giữ hơi xăng không thoát khỏi bình. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra nắp bình xăng trước: vặn tới khi nghe tiếng tách, hay thay nắp đã mòn. Đèn có thể cần vài chuyến đi mới tắt. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể thử khói để tìm chỗ rò.
- **P0500** — Cảm biến tốc độ xe A. Tín hiệu tốc độ xe bị mất hay sai. Hãy kiểm tra sớm. Đồng hồ tốc độ và việc sang số có thể trục trặc — hãy kiểm tra cảm biến.
- **P0505** — Hệ thống điều khiển gió không tải. Vòng tua không tải của động cơ bị sai. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Họng ga bẩn hay hở khí là nguyên nhân thường gặp — gara vệ sinh được.
- **P0506** — Vòng tua không tải thấp hơn dự kiến. Vòng tua không tải của động cơ bị sai. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Họng ga bẩn hay hở khí là nguyên nhân thường gặp — gara vệ sinh được.
- **P0507** — Vòng tua không tải cao hơn dự kiến. Vòng tua không tải của động cơ bị sai. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Họng ga bẩn hay hở khí là nguyên nhân thường gặp — gara vệ sinh được.
- **P0513** — Không nhận chìa khoá (khoá động cơ). Xe không nhận chìa, nên có thể không nổ máy. Hãy dừng ngay — điều này có thể nguy hiểm hay gây hỏng hóc tốn kém. Hãy thử chìa dự phòng. Hãy thay pin chìa khoá. Nếu cả hai đều không được, hãy gọi đại lý hay thợ khoá ô tô.
- **P0520** — Mạch cảm biến áp suất dầu. Giá trị áp suất dầu ngoài dải. Hãy dừng ngay — điều này có thể nguy hiểm hay gây hỏng hóc tốn kém. Hãy kiểm tra mức dầu ngay. Nếu đèn dầu đỏ sáng, hãy tắt máy ngay — áp suất dầu thấp phá hỏng động cơ.
- **P0521** — Giá trị cảm biến áp suất dầu ngoài dải. Giá trị áp suất dầu ngoài dải. Hãy dừng ngay — điều này có thể nguy hiểm hay gây hỏng hóc tốn kém. Hãy kiểm tra mức dầu ngay. Nếu đèn dầu đỏ sáng, hãy tắt máy ngay — áp suất dầu thấp phá hỏng động cơ.
- **P0532** — Tín hiệu cảm biến áp suất môi chất lạnh thấp. Lỗi cảm biến áp suất điều hoà. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Điều hoà có thể không chạy. Vẫn lái được; hãy kiểm tra.
- **P0533** — Tín hiệu cảm biến áp suất môi chất lạnh cao. Lỗi cảm biến áp suất điều hoà. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Điều hoà có thể không chạy. Vẫn lái được; hãy kiểm tra.
- **P0562** — Điện áp hệ thống thấp. Nguồn điện của xe quá thấp hay quá cao. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra ắc quy và máy phát — nhiều cửa hàng phụ tùng làm miễn phí. Hãy kiểm tra cọc ắc quy sạch và siết chặt.
- **P0563** — Điện áp hệ thống cao. Nguồn điện của xe quá thấp hay quá cao. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra ắc quy và máy phát — nhiều cửa hàng phụ tùng làm miễn phí. Hãy kiểm tra cọc ắc quy sạch và siết chặt.
- **P0571** — Mạch công tắc phanh A. Lỗi trong mạch công tắc đèn phanh. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra đèn phanh còn sáng không — nhờ ai đó nhìn giúp. Ga tự động có thể không chạy; hãy thay công tắc sớm.
- **P0600** — Đường truyền giữa các hộp điều khiển. Lỗi bên trong hộp điều khiển động cơ hay hộp số. Hãy kiểm tra sớm. Một trục trặc xảy ra một lần có thể hết sau khi tháo ắc quy vài phút. Nếu lỗi quay lại, gara cần chẩn đoán hay nạp lại phần mềm cho hộp điều khiển.
- **P0601** — Lỗi bộ nhớ hộp điều khiển động cơ. Lỗi bên trong hộp điều khiển động cơ hay hộp số. Hãy kiểm tra sớm. Một trục trặc xảy ra một lần có thể hết sau khi tháo ắc quy vài phút. Nếu lỗi quay lại, gara cần chẩn đoán hay nạp lại phần mềm cho hộp điều khiển.
- **P0602** — Lỗi chương trình hộp điều khiển động cơ. Lỗi bên trong hộp điều khiển động cơ hay hộp số. Hãy kiểm tra sớm. Một trục trặc xảy ra một lần có thể hết sau khi tháo ắc quy vài phút. Nếu lỗi quay lại, gara cần chẩn đoán hay nạp lại phần mềm cho hộp điều khiển.
- **P0603** — Lỗi bộ nhớ lưu giữ của hộp điều khiển động cơ. Lỗi bên trong hộp điều khiển động cơ hay hộp số. Hãy kiểm tra sớm. Một trục trặc xảy ra một lần có thể hết sau khi tháo ắc quy vài phút. Nếu lỗi quay lại, gara cần chẩn đoán hay nạp lại phần mềm cho hộp điều khiển.
- **P0606** — Lỗi bộ xử lý của hộp điều khiển động cơ. Lỗi bên trong hộp điều khiển động cơ hay hộp số. Hãy kiểm tra sớm. Một trục trặc xảy ra một lần có thể hết sau khi tháo ắc quy vài phút. Nếu lỗi quay lại, gara cần chẩn đoán hay nạp lại phần mềm cho hộp điều khiển.
- **P0641** — Hở mạch điện áp chuẩn cảm biến A. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0651** — Hở mạch điện áp chuẩn cảm biến B. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P0685** — Hở mạch rơ le nguồn hộp điều khiển động cơ. Nguồn điện của xe quá thấp hay quá cao. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra ắc quy và máy phát — nhiều cửa hàng phụ tùng làm miễn phí. Hãy kiểm tra cọc ắc quy sạch và siết chặt.
- **P0700** — Lỗi hệ thống điều khiển hộp số tự động. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0705** — Mạch cảm biến vị trí cần số. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0710** — Mạch cảm biến nhiệt độ dầu hộp số. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0715** — Mạch cảm biến tốc độ đầu vào hộp số. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0720** — Mạch cảm biến tốc độ đầu ra hộp số. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0730** — Tỷ số truyền sai. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0731** — Tỷ số truyền sai ở số 1. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0732** — Tỷ số truyền sai ở số 2. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0733** — Tỷ số truyền sai ở số 3. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0734** — Tỷ số truyền sai ở số 4. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0740** — Mạch ly hợp biến mô. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0741** — Ly hợp biến mô không đóng được. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0750** — Van điện từ sang số A. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0755** — Van điện từ sang số B. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P0868** — Áp suất dầu hộp số thấp. Lỗi ở hộp số tự động hay bộ điều khiển của nó. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra dầu hộp số, nếu xe bạn có que thăm. Sang số giật hay không sang được: hãy đi nhẹ tới gara.
- **P1000** — Tự kiểm tra chưa hoàn tất (Ford và một số hãng khác). Không phải lỗi: xe chưa chạy xong phần tự kiểm tra kể từ khi tháo ắc quy hay xoá mã. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy lái bình thường vài ngày; nó tự hết.
- **P2002** — Bộ lọc muội diesel hoạt động kém (dãy 1). Bộ lọc muội diesel đang tắc dần, hay không tự đốt sạch được. Hãy kiểm tra sớm. Chạy 20 phút ở tốc độ đường cao tốc đều đặn thường giúp nó tự đốt sạch. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể ép nó tái sinh — bỏ qua có thể dẫn tới thay mới rất tốn kém.
- **P2096** — Hỗn hợp sau bộ xúc tác quá nghèo (dãy 1). Động cơ nhận quá nhiều khí, hoặc quá ít nhiên liệu. Hãy kiểm tra sớm. Hãy tìm ống khí nứt hay tuột giữa lọc gió và động cơ. Cảm biến lưu lượng khí bẩn, bơm xăng yếu hay lọc xăng tắc cũng gây ra — gara kiểm tra được từng thứ.
- **P2097** — Hỗn hợp sau bộ xúc tác quá giàu (dãy 1). Động cơ nhận quá nhiều nhiên liệu, hoặc quá ít khí. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra lọc gió. Kim phun rò hay cảm biến hỏng là nguyên nhân thường gặp — hãy đưa vào gara kiểm tra.
- **P2135** — Các cảm biến vị trí bướm ga hay bàn đạp không khớp nhau. Một cảm biến mà động cơ dựa vào đang gửi tín hiệu quá cao, quá thấp hay vô lý. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra giắc và dây của nó xem có hỏng hay gỉ không. Gara kiểm tra cảm biến được trước khi thay.
- **P2195** — Cảm biến oxy kẹt ở mức nghèo (dãy 1, cảm biến 1). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P2196** — Cảm biến oxy kẹt ở mức giàu (dãy 1, cảm biến 1). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P2270** — Cảm biến oxy kẹt ở mức nghèo (dãy 1, cảm biến 2). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P2271** — Cảm biến oxy kẹt ở mức giàu (dãy 1, cảm biến 2). Một cảm biến oxy (lambda), hay bộ sấy của nó, không hoạt động đúng. Hãy kiểm tra sớm. Cảm biến oxy bị hao mòn — gara kiểm tra và thay được. Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng cho tới khi sửa xong.
- **P2463** — Muội tích tụ trong bộ lọc muội diesel. Bộ lọc muội diesel đang tắc dần, hay không tự đốt sạch được. Hãy kiểm tra sớm. Chạy 20 phút ở tốc độ đường cao tốc đều đặn thường giúp nó tự đốt sạch. Nếu đèn vẫn sáng, gara có thể ép nó tái sinh — bỏ qua có thể dẫn tới thay mới rất tốn kém.

### Ô tô — đèn báo trên bảng đồng hồ

- **Check engine (hình động cơ màu cam)** — Hộp điều khiển động cơ đã phát hiện một lỗi. Hãy kiểm tra sớm. Sáng đều: vẫn đi được, nhưng hãy đọc mã sớm — nhiều cửa hàng phụ tùng làm miễn phí. Nhấp nháy: bỏ máy nghiêm trọng. Hãy đi nhẹ tới gara ngay.
- **Bình dầu (đỏ)** — Áp suất dầu quá thấp. Hãy dừng ngay — điều này có thể nguy hiểm hay gây hỏng hóc tốn kém. Hãy dừng an toàn và tắt máy ngay. Hãy kiểm tra mức dầu; đừng lái cho tới khi sửa xong — động cơ có thể hỏng trong vài phút.
- **Nhiệt kế trong nước (đỏ)** — Động cơ đang quá nhiệt. Hãy dừng ngay — điều này có thể nguy hiểm hay gây hỏng hóc tốn kém. Hãy dừng an toàn và tắt máy. Hãy đợi nguội rồi mới mở gì; kiểm tra nước làm mát. Nếu lặp lại, hãy gọi cứu hộ.
- **Ắc quy (đỏ)** — Hệ thống sạc không nạp cho ắc quy. Hãy kiểm tra sớm. Hãy tắt những thứ không cần (sưởi, radio) và đi tới gara — xe sẽ chết khi ắc quy cạn.
- **BRAKE, hay dấu ( ! ) trong vòng tròn (đỏ)** — Phanh tay đang kéo — hoặc thiếu dầu phanh, hoặc phanh có lỗi. Hãy dừng ngay — điều này có thể nguy hiểm hay gây hỏng hóc tốn kém. Hãy kiểm tra phanh tay đã nhả hết chưa. Nếu đèn vẫn sáng, hãy dừng và đừng lái: kiểm tra phanh.
- **ABS (cam)** — Hệ thống chống bó cứng phanh đang tắt. Phanh thường vẫn hoạt động. Hãy kiểm tra sớm. Hãy lái cẩn thận, giữ khoảng cách xa hơn, và kiểm tra sớm.
- **Người với một vòng tròn — túi khí (đỏ hay cam)** — Lỗi túi khí hay bộ căng đai: túi khí có thể không bung khi va chạm. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra sớm.
- **Hình móng ngựa với dấu ( ! ) — áp suất lốp (cam)** — Một lốp bị non hơi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra mọi lốp và bơm tới mức ghi trên tem ở khung cửa. Nếu một lốp xẹp rõ, đừng chạy trên nó.
- **Xe với các đường lượn sóng (cam)** — Nhấp nháy: kiểm soát lực kéo đang làm việc trên đường trơn. Sáng đều: hệ thống đang tắt hay bị lỗi. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Nhấp nháy: hãy chạy chậm lại. Sáng đều: hãy lái cẩn thận và kiểm tra.
- **Vô lăng với dấu ( ! ) (cam hay đỏ)** — Lỗi trợ lực lái — vô lăng có thể nặng lên. Hãy kiểm tra sớm. Hãy lái cẩn thận tới gara; màu đỏ nghĩa là dừng lại khi an toàn.
- **Hình lò xo — bugi sấy (cam, xe diesel)** — Động cơ diesel đang sấy để khởi động. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đợi đèn tắt rồi mới đề. Nếu nó nhấp nháy khi đang chạy, hãy kiểm tra.
- **Hộp có chấm — bộ lọc muội (cam, xe diesel)** — Bộ lọc muội diesel đang đầy dần. Hãy kiểm tra sớm. Hãy chạy 20 phút ở tốc độ đường cao tốc đều đặn để nó tự đốt sạch. Nếu đèn vẫn sáng, hãy tới gara.
- **Giọt chất lỏng — AdBlue (cam)** — AdBlue sắp hết hoặc hệ thống của nó bị lỗi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy đổ thêm AdBlue sớm — khi hết, nhiều xe sẽ không nổ lại được.
- **Trụ bơm xăng (cam)** — Sắp hết nhiên liệu. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đổ xăng sớm — chạy cạn có thể làm hỏng bơm xăng.
- **Người thắt dây an toàn (đỏ)** — Một dây an toàn chưa được thắt. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy thắt mọi dây an toàn.
- **Xe với các cửa mở (đỏ)** — Một cửa, nắp ca pô hay cốp chưa đóng. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy dừng lại và đóng cho chặt.
- **Nhiệt kế (xanh dương)** — Động cơ vẫn còn lạnh. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đi nhẹ cho tới khi đèn tắt.

### Máy giặt

- **Samsung 4C** (4E, E1) — Nước không vào. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra vòi đã mở hết và ống cấp nước không bị gập. Hãy vệ sinh cái lọc nhỏ ở chỗ ống nối vào máy.
- **Samsung 5C** (5E, SE, E2) — Nước không thoát. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy vệ sinh lọc xả (cửa nhỏ ở phía dưới mặt trước) — chuẩn bị sẵn khăn. Hãy kiểm tra ống xả không bị gập hay tắc.
- **Samsung UB** (UE, UB, UN) — Đồ giặt bị dồn lệch. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy dàn đều đồ; trộn đồ to với đồ nhỏ sẽ tốt hơn. Mẻ quá ít hay một món nặng đơn lẻ cũng gây ra điều này.
- **Samsung DC** (DE, DDC, DE1, DE2) — Cửa chưa khoá hay chưa đóng kín. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đóng cửa thật chặt; gỡ quần áo mắc vào gioăng. Nếu vẫn báo, khoá cửa có thể đã hỏng.
- **Samsung LE** (LC, E9) — Rò nước hay vấn đề về mực nước. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra ống xả không quá thấp hay bị đẩy quá sâu vào cống. Hãy xem có nước dưới máy không — nếu có, hãy khoá vòi và gọi thợ.
- **Samsung HE** (HC, H1) — Vấn đề về gia nhiệt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy tắt, rút điện vài phút rồi thử lại. Nếu lỗi quay lại, thanh nhiệt cần được sửa.
- **Samsung TE** (TC) — Cảm biến nhiệt độ bị lỗi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện vài phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Samsung 3E** (3C, 3E1, 3E2, 3E3, 3E4, EA) — Lỗi mô tơ. Hãy kiểm tra sớm. Hãy giảm bớt đồ rồi thử lại. Nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Samsung SUD** (SD, 5D, SUDS) — Quá nhiều bọt. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy dùng ít bột giặt hơn, và chỉ loại dành cho máy giặt. Chu trình thường tự chạy tiếp.
- **Samsung OE** (OF, OC, E3) — Quá nhiều nước trong lồng giặt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy tắt máy và khoá vòi. Nếu nước vẫn vào khi máy đã tắt, van cấp nước cần được sửa.
- **Samsung PE** (1E, 1C, E7) — Cảm biến mực nước bị lỗi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện vài phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Samsung AE** (AC, AC6) — Các bo mạch của máy không liên lạc được với nhau. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện 10 phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Samsung BE** (BE1, BE2, BE3, BC2) — Một nút bị kẹt. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy ấn nhẹ từng nút cho nó nhả ra, rồi khởi động lại.
- **LG IE** — Nước không vào (hay vào quá chậm). Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra vòi đã mở hết và ống không bị gập. Hãy vệ sinh lọc cấp nước ở chỗ nối ống.
- **LG OE** — Nước không thoát. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy vệ sinh lọc bơm xả (phía dưới mặt trước). Hãy kiểm tra ống xả không bị gập hay tắc.
- **LG UE** — Đồ giặt bị dồn lệch. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy dàn đều đồ giặt rồi khởi động lại.
- **LG DE** (DE1, DE2) — Cửa chưa đóng hay chưa khoá. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đóng cửa thật chặt; kiểm tra không có gì mắc vào gioăng.
- **LG LE** — Mô tơ bị kẹt hay quá tải. Hãy kiểm tra sớm. Hãy giảm bớt đồ, đợi 30 phút rồi thử lại. Nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **LG PE** — Cảm biến mực nước bị lỗi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện vài phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **LG FE** — Quá nhiều nước (cấp tràn). Hãy kiểm tra sớm. Hãy khoá vòi và rút điện. Nếu nước vẫn vào, van cấp nước cần được sửa.
- **LG TE** — Lỗi gia nhiệt hay cảm biến nhiệt độ. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện vài phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **LG CL** — Không phải lỗi: khoá trẻ em đang bật. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy giữ nút khoá trẻ em (thường là hai nút cùng lúc) 3 giây để tắt.
- **LG SUD** (SD) — Quá nhiều bọt. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy dùng ít bột giặt hơn, và chỉ loại dành cho máy giặt.
- **Bosch or Siemens E17** (F17) — Nước không vào, hay vào quá ít. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy mở hết vòi; kiểm tra ống không gập và lọc của nó sạch.
- **Bosch or Siemens E18** (F18) — Nước không thoát. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy vệ sinh lọc bơm xả (phía dưới mặt trước) và kiểm tra ống xả.
- **Bosch or Siemens E23** — Có nước ở đáy máy (chống rò đã kích hoạt). Hãy kiểm tra sớm. Hãy khoá vòi, rút điện và gọi thợ.
- **Whirlpool F5E2** (F5, F5 E2) — Khoá cửa không khoá được. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đóng cửa thật chặt; kiểm tra không có gì chặn chốt; khởi động lại.
- **Whirlpool F8E1** (F8, LOFL, LO FL, LF) — Cấp nước quá lâu. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy mở hết cả hai vòi; vệ sinh lọc của ống cấp nước.
- **Whirlpool F9E1** (F9) — Xả nước quá lâu. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra ống xả không gập hay tắc; vệ sinh lọc bơm nếu model của bạn có.
- **Whirlpool F7E1** (F7) — Lỗi mô tơ hay truyền động. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện một phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Whirlpool F1E1** (F1) — Lỗi bo mạch điều khiển. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện một phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Whirlpool SD** (SUD) — Quá nhiều bọt. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy dùng ít bột giặt hơn, và chỉ loại dành cho máy giặt.
- **Electrolux or AEG E10** (E11, E13) — Nước không vào. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy mở hết vòi; kiểm tra ống và lọc của nó.
- **Electrolux or AEG E20** (E21, E23, E24) — Nước không thoát. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy vệ sinh lọc bơm xả và kiểm tra ống xả.
- **Electrolux or AEG E40** (E41, E42, E43, E44) — Cửa chưa đóng kín. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đóng cửa thật chặt rồi khởi động lại.
- **Electrolux or AEG E50** (E51, E52, E53, E54) — Lỗi mô tơ. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện vài phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Electrolux or AEG E90** (E91, E92, E93) — Các bo mạch của máy không liên lạc được với nhau. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện 10 phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- Hỗ trợ Samsung: https://www.samsung.com/support/
- Hỗ trợ LG: https://www.lg.com/us/support
- Hỗ trợ Bosch or Siemens: https://www.bosch-home.com
- Hỗ trợ Whirlpool: https://www.whirlpool.com
- Hỗ trợ Electrolux or AEG: https://www.electrolux.com

### Máy rửa bát

- **Samsung 4C** (4E, IE) — Nước không vào. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy mở hết vòi; kiểm tra ống không bị gập.
- **Samsung 5C** (5E, OC) — Nước không thoát. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy vệ sinh lọc ở đáy khoang; kiểm tra ống xả.
- **Samsung HE** (HC) — Vấn đề về gia nhiệt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện vài phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Samsung LC** (LE) — Phát hiện rò nước. Hãy kiểm tra sớm. Hãy khoá nước và rút điện; xem có nước dưới máy không; gọi thợ.
- **LG IE** — Nước không vào. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy mở hết vòi; kiểm tra ống và lọc cấp nước.
- **LG OE** — Nước không thoát. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy vệ sinh các lọc ở đáy khoang; kiểm tra ống xả.
- **LG HE** — Lỗi gia nhiệt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện vài phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **LG LE** — Lỗi mô tơ. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện vài phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **LG TE** — Lỗi cảm biến nhiệt độ. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện vài phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Bosch or Siemens E15** — Có nước ở đáy (chống rò đã kích hoạt). Hãy kiểm tra sớm. Hãy khoá nước và rút điện. Nghiêng máy nhẹ giúp nước dưới đáy chảy ra — rồi gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **Bosch or Siemens E24** — Nước không thoát — ống xả bị tắc hay gập. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra ống xả và chỗ nối vào bồn rửa.
- **Bosch or Siemens E25** — Bơm xả bị tắc. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy vệ sinh các lọc; tháo nắp bơm bên dưới và lấy hết mảnh thuỷ tinh hay vụn.
- **Bosch or Siemens E22** — Các lọc bị tắc. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy vệ sinh các lọc ở đáy khoang.
- **Bosch or Siemens E09** — Lỗi gia nhiệt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện vài phút rồi thử lại; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- Hỗ trợ Samsung: https://www.samsung.com/support/
- Hỗ trợ LG: https://www.lg.com/us/support
- Hỗ trợ Bosch or Siemens: https://www.bosch-home.com

### Lò hơi sưởi

- **Worcester Bosch EA 227** (EA, 227, EA227) — Không phát hiện ngọn lửa — lò không mồi được. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra có gas không (các thiết bị gas khác, đồng hồ, số dư trả trước). Hãy ấn reset một lần. Nếu lại khoá, hãy gọi thợ khí đốt có chứng chỉ.
- **Worcester Bosch CE 207** (CE, 207, CE207) — Áp suất nước quá thấp. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy nạp áp lên khoảng 1–1,5 bar (khi lò nguội) bằng van nạp, theo sách hướng dẫn. Nếu áp cứ tụt, là có rò — hãy gọi thợ.
- **Worcester Bosch E9 224** (E9, 224, E9224) — Lò quá nhiệt và tự tắt để an toàn. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra áp suất và các van lò sưởi đã mở; ấn reset một lần. Nếu lặp lại, hãy gọi thợ khí đốt có chứng chỉ.
- **Vaillant F.22** (F22) — Áp suất nước quá thấp (bảo vệ chạy khô). Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy nạp áp lên khoảng 1–1,5 bar khi lò nguội, theo sách hướng dẫn. Nếu áp cứ tụt, hãy gọi thợ.
- **Vaillant F.28** (F28) — Lò không mồi được khi khởi động. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra có gas không, và số dư trả trước nếu bạn dùng thẻ đồng hồ. Hãy ấn reset một lần; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ khí đốt có chứng chỉ.
- **Vaillant F.29** (F29) — Ngọn lửa tắt khi đang chạy. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra nguồn gas; khi trời băng giá, ống nước ngưng bị đóng băng có thể gây ra — hãy rã đông bằng nước ấm (không phải nước sôi). Hãy ấn reset; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Vaillant F.75** (F75) — Không thấy áp tăng khi bơm chạy — do bơm hay cảm biến áp suất. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra áp ở mức 1–1,5 bar; xả khí ở lò sưởi nếu có khí. Nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Vaillant F.20** (F20) — Rơ le nhiệt an toàn đã ngắt (quá nhiệt). Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra áp suất và các van lò sưởi đã mở; ấn reset một lần; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **Vaillant F.62** (F62) — Van gas đóng chậm. Hãy kiểm tra sớm. Hãy gọi thợ khí đốt có chứng chỉ.
- **Vaillant F.00** (F00, F.01, F01) — Lỗi cảm biến nhiệt độ (đường đi hay đường về). Hãy kiểm tra sớm. Hãy gọi thợ.
- **Vaillant F.32** (F32) — Lỗi quạt — khi trời băng giá, thường do ống nước ngưng đóng băng. Hãy kiểm tra sớm. Nếu ống nước ngưng đóng băng, hãy rã đông bằng nước ấm rồi ấn reset; nếu không, hãy gọi thợ.
- **Baxi E119** (119) — Áp suất nước quá thấp. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy nạp lên khoảng 1–1,5 bar khi lò nguội theo sách hướng dẫn, rồi ấn reset.
- **Baxi E133** (133) — Lò không mồi được — do nguồn gas hay bộ đánh lửa. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra có gas và đồng hồ còn số dư; ấn reset một lần; nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ khí đốt có chứng chỉ.
- **Baxi E110** (110) — Lò đã quá nhiệt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra áp suất và van lò sưởi; ấn reset một lần; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **Baxi E125** (125) — Nước không tuần hoàn tốt (do bơm hay áp suất). Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra áp suất; xả khí ở lò sưởi; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **Baxi E160** (160) — Lỗi quạt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy gọi thợ.
- **Ideal F1** — Áp suất nước quá thấp. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy nạp lên khoảng 1–1,5 bar khi lò nguội, theo sách hướng dẫn.
- **Ideal F2** — Ngọn lửa đã tắt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra nguồn gas và số dư đồng hồ; ấn reset; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **Ideal F3** — Lỗi quạt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy gọi thợ.
- **Ideal F4** (F5) — Lỗi cảm biến nhiệt độ (đường đi hay đường về). Hãy kiểm tra sớm. Hãy gọi thợ.
- **Ideal L2** — Khoá đánh lửa — lò không mồi được. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra có gas; ấn reset một lần; khi trời băng giá, kiểm tra ống nước ngưng không đóng băng; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- Hỗ trợ Worcester Bosch: https://www.worcester-bosch.co.uk
- Hỗ trợ Vaillant: https://www.vaillant.co.uk
- Hỗ trợ Baxi: https://www.baxi.co.uk
- Hỗ trợ Ideal: https://idealheating.com

### Máy điều hoà

- **Daikin U0** — Thiếu môi chất lạnh. Hãy kiểm tra sớm. Hãy gọi thợ điều hoà — môi chất lạnh phải do người có chứng chỉ xử lý.
- **Daikin U4** — Dàn lạnh và dàn nóng không liên lạc được với nhau. Hãy kiểm tra sớm. Hãy ngắt aptomat 10 phút rồi bật lại. Nếu lỗi quay lại, hãy gọi thợ.
- **Daikin A3** — Đường xả nước ngưng có vấn đề (nước không thoát). Hãy kiểm tra sớm. Hãy tắt máy; xem có nước nhỏ giọt không; gọi thợ thông đường xả.
- **Daikin A6** — Lỗi mô tơ quạt dàn lạnh. Hãy kiểm tra sớm. Hãy tắt máy và gọi thợ.
- **Daikin C4** (C9) — Lỗi cảm biến nhiệt độ. Hãy kiểm tra sớm. Hãy ngắt aptomat, chờ một lát rồi bật lại; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **Daikin E7** — Lỗi mô tơ quạt dàn nóng. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra không có gì chắn quạt dàn nóng; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **LG CH01** (CH1) — Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng ở dàn lạnh. Hãy kiểm tra sớm. Hãy ngắt aptomat vài phút; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **LG CH02** (CH2) — Lỗi cảm biến nhiệt độ ống ở dàn lạnh. Hãy kiểm tra sớm. Hãy ngắt aptomat vài phút; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **LG CH05** (CH5) — Dàn lạnh và dàn nóng không liên lạc được với nhau. Hãy kiểm tra sớm. Hãy ngắt aptomat 10 phút; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **Gree E1** — Bảo vệ áp suất cao. Hãy kiểm tra sớm. Hãy vệ sinh lưới lọc; kiểm tra dàn nóng không bị chắn; khởi động lại. Gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **Gree E2** — Bảo vệ chống đóng băng ở dàn lạnh. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy vệ sinh lưới lọc; để máy chạy chế độ quạt; nó thường tự hồi phục.
- **Gree E5** — Bảo vệ quá dòng. Hãy kiểm tra sớm. Hãy ngắt aptomat vài phút; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **Gree E6** — Dàn lạnh và dàn nóng không liên lạc được với nhau. Hãy kiểm tra sớm. Hãy ngắt aptomat 10 phút; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **Gree F1** — Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng ở dàn lạnh. Hãy kiểm tra sớm. Hãy gọi thợ.
- **Gree F2** — Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt trong nhà. Hãy kiểm tra sớm. Hãy gọi thợ.
- Hỗ trợ Daikin: https://www.daikin.com
- Hỗ trợ LG: https://www.lg.com/us/support
- Hỗ trợ Gree: https://global.gree.com

### Tủ lạnh hay tủ đông

- **Samsung OF OF** (OFOF, O F O F, OF) — Không phải lỗi: chế độ trưng bày đang bật — máy sáng đèn nhưng không làm lạnh. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy ấn giữ hai nút phía trên bên trái (thường là Freezer và Fridge, hay Power Freeze và Fridge) khoảng 5 giây tới khi có tiếng bíp — cặp nút chính xác ghi trong sách hướng dẫn.
- **Samsung 22E** (22C) — Lỗi quạt ngăn đông — thường do đá bám quanh quạt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện 24 giờ và mở cửa cho tan đá (chuẩn bị khăn), rồi cắm lại. Gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **Samsung 5E** (5C) — Lỗi cảm biến xả đá ngăn mát. Hãy kiểm tra sớm. Xả đá thủ công (rút điện, mở cửa, 24 giờ) thường làm hết lỗi; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **LG ER FF** (ERFF, FF) — Lỗi quạt ngăn đông — thường do đá bám quanh quạt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy rút điện 24 giờ và mở cửa cho tan đá, rồi cắm lại; gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **LG ER IF** (ERIF, IF) — Lỗi quạt bộ làm đá. Hãy kiểm tra sớm. Hãy xả đá 24 giờ (rút điện); gọi thợ nếu lỗi quay lại.
- **LG ER DH** (ERDH, DH) — Lỗi thanh nhiệt xả đá. Hãy kiểm tra sớm. Hãy gọi thợ; trong lúc đó xả đá thủ công giúp bạn cầm cự.
- **LG ER RS** (ERRS, RS) — Lỗi cảm biến nhiệt độ ngăn mát. Hãy kiểm tra sớm. Hãy gọi thợ.
- Hỗ trợ Samsung: https://www.samsung.com/support/
- Hỗ trợ LG: https://www.lg.com/us/support

### Máy in

- **Canon 1300** — Kẹt giấy. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy tắt máy, rồi nhẹ nhàng kéo tờ giấy kẹt theo đúng chiều nó đi qua. Kiểm tra phía sau và bên trong xem có mảnh rách không.
- **Canon 1401** — Đầu in chưa được lắp hay không được nhận. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy tắt máy, lắp lại đầu in (hay hộp mực) cho chắc, rồi bật lên.
- **Canon 1600** — Có thể đã hết mực. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy thay mực hay hộp mực mà màn hình chỉ ra.
- **Canon 1700** — Miếng thấm mực thải gần đầy. Hãy kiểm tra sớm. Bạn vẫn in tiếp được; trung tâm bảo hành sẽ thay miếng thấm.
- **Canon 5100** — Cụm đầu in không di chuyển được — có vật cản. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy tắt máy, mở nắp, lấy hết giấy, băng dính hay vật lạ, và kiểm tra hộp mực đã vào khớp. Rồi bật lên.
- **Canon 5200** — Lỗi nhiệt độ đầu in. Hãy kiểm tra sớm. Hãy tắt và rút điện 10 phút; kiểm tra mức mực. Nếu lỗi quay lại, hãy liên hệ hỗ trợ Canon.
- **Canon 5B00** (5B01, 5B02, 5B03, 5B04, 5B05) — Miếng thấm mực thải đã đầy — máy dừng để tránh mực rò ra. Hãy kiểm tra sớm. Hãy liên hệ hỗ trợ Canon hay trung tâm bảo hành để thay miếng thấm.
- **Canon 6000** — Lỗi nạp giấy hay đẩy dòng. Hãy kiểm tra sớm. Hãy tắt máy, lấy hết giấy hay vật lạ, rồi bật lên. Nếu lỗi quay lại, hãy liên hệ hỗ trợ.
- **Canon B200** — Lỗi đầu in hay điện áp. Hãy kiểm tra sớm. Hãy tắt và rút điện 10 phút; nếu lỗi quay lại, đầu in hay máy in cần được bảo hành.
- Hỗ trợ Canon: https://www.canon.com
- Hỗ trợ HP: https://support.hp.com
- Hỗ trợ Epson: https://www.epson.com
- Hỗ trợ Brother: https://support.brother.com

### Máy tính (Windows)

- **Windows CRITICAL_PROCESS_DIED** (0xEF, EF) — Một thành phần cốt lõi của Windows dừng bất ngờ. Hãy kiểm tra sớm. Hãy khởi động lại. Nếu lặp lại, hãy chạy Windows Update và kiểm tra trình điều khiển. Hãy tìm 'cmd', chạy với quyền quản trị, và gõ sfc /scannow để sửa tệp hệ thống.
- **Windows IRQL_NOT_LESS_OR_EQUAL** (0xA, A) — Một trình điều khiển hay chương trình chạm vào vùng nhớ không được phép — thường do trình điều khiển lỗi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy cập nhật hay quay lui trình điều khiển bạn cài gần nhất (Device Manager). Hãy chạy Windows Memory Diagnostic.
- **Windows PAGE_FAULT_IN_NONPAGED_AREA** (0x50, 50) — Windows tìm dữ liệu trong bộ nhớ mà không thấy — thường do RAM lỗi hay trình điều khiển. Hãy kiểm tra sớm. Hãy chạy Windows Memory Diagnostic; cập nhật trình điều khiển; tháo phần cứng mới gắn gần đây.
- **Windows SYSTEM_SERVICE_EXCEPTION** (0x3B, 3B) — Một tiến trình hệ thống bị lỗi — thường do trình điều khiển đồ hoạ hay phần mềm diệt virus. Hãy kiểm tra sớm. Hãy cập nhật trình điều khiển đồ hoạ và Windows; gỡ phần mềm mới cài gần đây.
- **Windows KMODE_EXCEPTION_NOT_HANDLED** (0x1E, 1E) — Một trình điều khiển gây ra lỗi mà Windows không xử lý được. Hãy kiểm tra sớm. Hãy cập nhật hay quay lui các trình điều khiển gần đây.
- **Windows DRIVER_IRQL_NOT_LESS_OR_EQUAL** (0xD1, D1) — Một trình điều khiển dùng sai bộ nhớ — tệp ghi trên màn hình thường là thủ phạm. Hãy kiểm tra sớm. Hãy cập nhật hay cài lại trình điều khiển ghi trên màn hình xanh (thường là mạng hay đồ hoạ).
- **Windows INACCESSIBLE_BOOT_DEVICE** (0x7B, 7B) — Windows không truy cập được ổ đĩa khởi động. Hãy kiểm tra sớm. Nếu là máy bàn, hãy kiểm tra cáp ổ đĩa; hoàn tác các thay đổi BIOS gần đây; thử Startup Repair từ màn hình khôi phục.
- **Windows UNEXPECTED_KERNEL_MODE_TRAP** (0x7F, 7F) — Thường là lỗi phần cứng — bộ nhớ hay quá nhiệt. Hãy kiểm tra sớm. Hãy kiểm tra máy không quá nóng (vệ sinh khe thoát khí); chạy Windows Memory Diagnostic.
- **Windows VIDEO_TDR_FAILURE** (0x116, 116) — Trình điều khiển đồ hoạ ngừng phản hồi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy cập nhật trình điều khiển đồ hoạ từ hãng (NVIDIA, AMD, Intel); kiểm tra quá nhiệt.
- **Windows MEMORY_MANAGEMENT** (0x1A, 1A) — Lỗi quản lý bộ nhớ — thường do RAM lỗi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy chạy Windows Memory Diagnostic; tháo lắp lại hay kiểm tra các thanh RAM.
- **Windows DPC_WATCHDOG_VIOLATION** (0x133, 133) — Một trình điều khiển mất quá nhiều thời gian — thường là của ổ lưu trữ (SSD) hay thiết bị khác. Hãy kiểm tra sớm. Hãy cập nhật firmware và trình điều khiển ổ lưu trữ (SSD); cập nhật Windows.
- **Windows WHEA_UNCORRECTABLE_ERROR** (0x124, 124) — Lỗi phần cứng — thường do quá nhiệt, ép xung hay phần cứng sắp hỏng. Hãy kiểm tra sớm. Hãy bỏ ép xung; kiểm tra nhiệt độ; thử bộ nhớ và ổ đĩa.
- **Windows CLOCK_WATCHDOG_TIMEOUT** (0x101, 101) — Bộ xử lý ngừng phản hồi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy bỏ ép xung; cập nhật BIOS và trình điều khiển chipset.
- **Windows SYSTEM_THREAD_EXCEPTION_NOT_HANDLED** (0x7E, 7E) — Một luồng hệ thống gặp lỗi — thường do trình điều khiển. Hãy kiểm tra sớm. Hãy cập nhật hay quay lui các trình điều khiển gần đây (thường là đồ hoạ).
- **Windows BAD_POOL_HEADER** (0x19, 19) — Bộ nhớ bị hỏng dữ liệu — thường do trình điều khiển hay phần mềm diệt virus. Hãy kiểm tra sớm. Hãy cập nhật trình điều khiển; gỡ phần mềm diệt virus hay phần mềm mới cài; kiểm tra bộ nhớ.
- **Windows NTFS_FILE_SYSTEM** (0x24, 24) — Có vấn đề khi đọc hệ thống tệp của ổ đĩa. Hãy kiểm tra sớm. Hãy sao lưu tệp của bạn; chạy chkdsk /f trong cửa sổ lệnh quyền quản trị.
- **Windows CRITICAL_STRUCTURE_CORRUPTION** (0x109, 109) — Một cấu trúc cốt lõi của Windows bị thay đổi bất ngờ — thường do trình điều khiển hay bộ nhớ lỗi. Hãy kiểm tra sớm. Hãy cập nhật trình điều khiển; kiểm tra bộ nhớ.
- **Windows KERNEL_SECURITY_CHECK_FAILURE** (0x139, 139) — Windows phát hiện dữ liệu hỏng — thường do trình điều khiển hay bộ nhớ. Hãy kiểm tra sớm. Hãy cập nhật trình điều khiển; chạy sfc /scannow và Windows Memory Diagnostic.
- **Windows DRIVER_POWER_STATE_FAILURE** (0x9F, 9F) — Một trình điều khiển xử lý sai chế độ ngủ hay đánh thức. Hãy kiểm tra sớm. Hãy cập nhật trình điều khiển (đồ hoạ, mạng, lưu trữ); cập nhật Windows.
- **Windows UNMOUNTABLE_BOOT_VOLUME** (0xED, ED) — Windows không mở được ổ đĩa khởi động. Hãy kiểm tra sớm. Hãy thử Startup Repair; chạy chkdsk /f trong cửa sổ lệnh của môi trường khôi phục.
- **Windows 0x80070005** (80070005) — Từ chối truy cập — Windows Update (hay một bản cài) thiếu quyền. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đăng nhập bằng tài khoản quản trị rồi thử lại; chạy trình khắc phục sự cố Windows Update.
- **Windows 0x80070002** (80070002) — Thiếu một tệp mà Windows Update cần. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy chạy trình khắc phục sự cố Windows Update rồi thử lại.
- **Windows 0x800F0922** (800F0922) — Không cài được bản cập nhật — thường do VPN hay thiếu dung lượng dự phòng. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy ngắt VPN rồi thử lại; giải phóng dung lượng ổ đĩa.
- **Windows 0x8024402C** (8024402C) — Windows Update không kết nối được máy chủ — do đường truyền hay thiết lập proxy. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra kết nối internet và mọi proxy hay VPN, rồi thử lại.
- **Windows 0x80073712** (80073712) — Một tệp Windows cần cho việc cập nhật đã hỏng. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy chạy DISM /Online /Cleanup-Image /RestoreHealth, rồi sfc /scannow, trong cửa sổ lệnh quyền quản trị.
- Hỗ trợ Windows: https://support.microsoft.com/en-us/windows/resolving-blue-screen-errors-in-windows-60b01860-58f2-be66-7516-5c45a66ae3c6

### Máy chơi game

- **PlayStation CE-34878-0** (CE348780) — Một trò chơi hay ứng dụng bị lỗi (PS4). Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đóng ứng dụng, cài bản cập nhật hệ thống và trò chơi mới nhất, rồi khởi động lại máy.
- **PlayStation CE-108255-1** (CE1082551) — Một trò chơi hay ứng dụng bị lỗi (PS5). Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đóng ứng dụng, cập nhật trò chơi và máy, rồi khởi động lại.
- **PlayStation SU-42118-6** (SU421186) — Cập nhật hệ thống thất bại (PS4). Hãy kiểm tra sớm. Hãy khởi động lại và cập nhật lại; nếu vẫn thất bại, hãy cài ở chế độ an toàn bằng USB, theo hướng dẫn của PlayStation.
- Hỗ trợ PlayStation: https://www.playstation.com/support/error-codes/
- Hỗ trợ Xbox: https://support.xbox.com/help/errors/error-code-lookup

### Ứng dụng xem trực tuyến

- **Netflix NW-2-5** (NW25) — Sự cố mạng khiến Netflix không kết nối được tới dịch vụ. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy khởi động lại thiết bị và bộ phát wifi; kiểm tra các ứng dụng khác vào mạng được không.
- **Netflix UI-800-3** (UI8003) — Dữ liệu Netflix lưu trên thiết bị cần được làm mới. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đăng xuất Netflix rồi đăng nhập lại; khởi động lại thiết bị, hay cài lại ứng dụng.
- **Netflix M7111-1331** (M71111331) — Thường do một trang Netflix cũ đã lưu dấu, hay một tiện ích trình duyệt. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy vào thẳng netflix.com (không qua dấu trang) và tắt các tiện ích trình duyệt.
- Hỗ trợ Netflix: https://help.netflix.com

### Trang web

- **400** — Yêu cầu sai — trang web không hiểu được yêu cầu. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra địa chỉ; xoá cookie của trang rồi thử lại.
- **401** — Bạn phải đăng nhập mới xem được. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đăng nhập, hay kiểm tra bạn đang dùng đúng tài khoản.
- **403** — Bị cấm — bạn không có quyền, hay trang đã chặn yêu cầu. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đăng nhập bằng tài khoản có quyền; VPN cũng có thể gây ra điều này.
- **404** — Không tìm thấy trang — nó đã chuyển đi, hay địa chỉ sai. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy kiểm tra địa chỉ xem có gõ nhầm không; vào trang chủ rồi tìm ở đó.
- **408** — Yêu cầu mất quá nhiều thời gian. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy tải lại; kiểm tra kết nối của bạn.
- **429** — Quá nhiều yêu cầu trong thời gian ngắn. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy đợi vài phút rồi thử lại.
- **500** — Trang web có lỗi nội bộ — không phải lỗi của bạn. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy tải lại sau; đội ngũ của trang phải sửa.
- **502** — Lỗi cổng — một máy chủ của trang không trả lời đúng. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy tải lại sau vài phút.
- **503** — Trang web đang sập hay quá tải. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy thử lại sau.
- **504** — Máy chủ của trang trả lời quá chậm. Đây thường là việc bạn tự xử lý được. Hãy tải lại sau vài phút.

## Ngôn ngữ

- [English](https://allproblemssolved.aplusz.app/en/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/en/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [العربية](https://allproblemssolved.aplusz.app/ar/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/ar/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [Deutsch](https://allproblemssolved.aplusz.app/de/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/de/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [Español](https://allproblemssolved.aplusz.app/es/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/es/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [Français](https://allproblemssolved.aplusz.app/fr/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/fr/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [हिन्दी](https://allproblemssolved.aplusz.app/hi/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/hi/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [Bahasa Indonesia](https://allproblemssolved.aplusz.app/id/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/id/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [日本語](https://allproblemssolved.aplusz.app/ja/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/ja/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [한국어](https://allproblemssolved.aplusz.app/ko/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/ko/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [Português](https://allproblemssolved.aplusz.app/pt-BR/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/pt-BR/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [Русский](https://allproblemssolved.aplusz.app/ru/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/ru/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [Türkçe](https://allproblemssolved.aplusz.app/tr/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/tr/what-does-this-error-code-mean/index.md)
- [Tiếng Việt](https://allproblemssolved.aplusz.app/vi/what-does-this-error-code-mean/) · [Markdown](https://allproblemssolved.aplusz.app/vi/what-does-this-error-code-mean/index.md)
